104
CM
A. Rabiot
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
104
CDM
104
LM
102
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
95
97
97
97
101
99
101
99
99
98
98
98
98
99
99
98
Tốc độ
93
Sút
89
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
97
Thể chất
101
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
102
Đá phạt
76
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
97
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé