110
CM
A. Rabiot
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
110
LM
107
191cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
104
104
103
103
107
105
107
104
104
107
106
105
105
105
105
107
Tốc độ
101
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
105
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
98
Chuyền dài
108
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
103
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia