97
CM
A. Rabiot
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
97
LM
95
191cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
37
91
92
91
91
94
92
94
92
92
93
93
92
92
93
93
93
Tốc độ
89
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
91
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
95
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
95
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia