117
CM
A. Rabiot
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
117
CAM
116
CDM
117
191cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
112
112
111
111
114
113
114
112
112
114
113
112
112
112
112
114
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
115
Tốc độ
111
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
98
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
106
Chuyền dài
115
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
106
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
110
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé