91
CM
A. Rabiot
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrien Rabiot
CM
94
CDM
94
192cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
86
87
87
87
91
88
91
88
88
89
89
88
88
89
89
89
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
86
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
82
Tăng tốc
86
Dứt điểm
81
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
76
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
68
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
88
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
75
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
90
Thể lực
90
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~ |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 | 파리 생제르맹 II | |
| 2013~2013 | 툴루즈 FC II | |
| 2013~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2013 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé