81
RM
Carlos Soler
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
RM
81
CM
81
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
74
77
78
78
78
78
72
78
78
66
66
71
71
73
73
66
Tốc độ
76
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
78
Phòng thủ
63
Thể chất
69
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
74
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
69
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
59
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé