83
RM
Carlos Soler
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
RM
83
LM
83
CM
82
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
75
78
79
79
79
79
74
80
80
67
67
72
72
75
75
67
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
78
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
68
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
79
Đá phạt
82
Sút xoáy
71
Rê bóng
79
Giữ bóng
80
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
82
Kèm người
63
Lấy bóng
67
Cắt bóng
70
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
70
Thể lực
82
Quyết đoán
67
Nhảy
60
Bình tĩnh
77
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé