84
RM
Carlos Soler
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
RM
84
CM
81
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
75
79
81
81
78
80
72
81
81
64
64
70
70
73
73
64
Tốc độ
78
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
71
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
80
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
66
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
66
Thể lực
77
Quyết đoán
71
Nhảy
55
Bình tĩnh
83
TM đổ người
5
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández