70
CM
Carlos Soler
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
70
CAM
71
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
67
67
67
67
68
64
67
67
61
60
63
63
64
64
61
Tốc độ
61
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
59
Tăng tốc
65
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
69
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
66
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
61
Thể lực
59
Quyết đoán
57
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández