86
CM
Carlos Soler
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
86
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
80
82
83
83
83
83
80
83
83
75
75
79
79
80
80
75
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
82
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
85
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
72
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
76
Bình tĩnh
84
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé