91
CM
Carlos Soler
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
91
CAM
91
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
84
87
88
88
88
88
84
88
88
78
77
82
82
84
84
78
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
75
Thể chất
80
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
63
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
94
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
89
Kèm người
71
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
78
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
86
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé