90
CM
Carlos Soler
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
90
RM
89
CDM
86
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
82
85
85
85
87
86
83
86
86
78
77
82
82
83
83
78
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
85
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
91
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
86
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
74
Lấy bóng
85
Cắt bóng
80
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
78
Thể lực
89
Quyết đoán
72
Nhảy
66
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández