92
CM
Carlos Soler
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
92
CAM
93
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
37
86
89
89
89
89
90
86
89
89
83
82
85
85
86
86
83
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
81
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
80
Penalty
87
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
28
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández