101
CM
Carlos Soler
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
101
RM
101
LM
101
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
90
95
96
96
98
96
93
98
98
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
94
Sút
87
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
82
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
66
Penalty
103
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
101
Chuyền dài
103
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
87
Phản ứng
99
Kèm người
76
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
103
Quyết đoán
85
Nhảy
92
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé