106
CM
Carlos Soler
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Soler
CM
106
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
101
102
102
103
102
99
103
103
92
92
97
97
99
99
92
Tốc độ
99
Sút
97
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
90
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
98
Vô lê
88
Penalty
109
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
106
Đá phạt
104
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
103
Kèm người
87
Lấy bóng
97
Cắt bóng
91
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Sociedad
|
|
| 2025~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
West Ham United
|
|
| 2022~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2022~2024 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2015~ |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2015~2022 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández