86
CAM
Isco
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
86
CM
83
LW
85
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
76
81
82
82
80
83
71
81
81
63
63
68
68
71
71
63
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
69
Tăng tốc
74
Dứt điểm
79
Lực sút
70
Sút xa
83
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
76
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
61
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
63
Bình tĩnh
85
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé