113
CAM
Isco
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
113
CM
111
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
109
109
109
108
110
94
109
109
83
82
90
90
93
93
83
Tốc độ
106
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
73
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
104
Chuyền dài
112
Đá phạt
102
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
60
Lấy bóng
85
Cắt bóng
75
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
92
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia