97
CAM
Isco
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
97
LW
96
CM
95
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
88
92
93
93
92
94
85
92
92
78
78
82
82
84
84
78
Tốc độ
79
Sút
88
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
89
Lực sút
86
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
95
Đá phạt
92
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
92
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
76
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
73
Thể lực
74
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
97
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia