118
CAM
Isco
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
118
LW
117
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
108
113
114
114
112
115
96
115
115
85
85
93
93
98
98
85
Tốc độ
112
Sút
104
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
73
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
95
Lực sút
113
Sút xa
117
Chọn vị trí
116
Vô lê
103
Penalty
102
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
115
Đá phạt
106
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
70
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
97
Thể lực
114
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé