94
CAM
Isco
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
94
LM
92
CM
92
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
84
89
89
89
89
91
81
89
89
74
73
78
78
81
81
74
Tốc độ
78
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
89
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
79
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé