76
CAM
Isco
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
76
LM
74
CM
74
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
72
72
72
71
73
62
71
71
54
54
59
59
62
62
54
Tốc độ
57
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
51
Thể chất
52
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
71
Lực sút
69
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
63
Penalty
69
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
74
Chuyền dài
73
Đá phạt
67
Sút xoáy
75
Rê bóng
76
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
71
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
54
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
48
Thể lực
59
Quyết đoán
56
Nhảy
56
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé