105
CAM
Isco
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
105
CM
103
LW
103
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
94
100
100
100
100
102
85
100
100
72
72
81
81
86
86
72
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
61
Thể chất
83
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
88
Sút xa
94
Chọn vị trí
103
Vô lê
83
Penalty
87
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
100
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
35
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
69
Nhảy
76
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia