112
CAM
Isco
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
112
LW
111
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
103
108
108
108
107
109
93
108
108
82
81
90
90
94
94
82
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
73
Thể chất
94
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
110
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
60
Lấy bóng
85
Cắt bóng
76
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
87
Nhảy
88
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé