98
CAM
Isco
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
98
LM
96
CM
96
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
89
94
94
94
93
95
84
93
93
76
76
81
81
84
84
76
Tốc độ
79
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
97
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
93
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
70
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
99
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé