107
CAM
Isco
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Isco
CAM
107
LW
106
176cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
97
103
103
103
101
104
88
103
103
76
75
84
84
88
88
76
Tốc độ
98
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
108
Phòng thủ
65
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
99
Lực sút
94
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
97
Chuyền dài
106
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
50
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
86
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
82
Bình tĩnh
109
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Malaga CF
|
|
| 2010~2011 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2010 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2009~2011 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé