98
RW
L. Messi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
98
CF
98
ST
94
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
29
91
95
95
95
90
96
71
94
94
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
46
Thể chất
70
Tốc độ
87
Tăng tốc
93
Dứt điểm
97
Lực sút
89
Sút xa
96
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
96
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
42
Lấy bóng
45
Cắt bóng
48
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
55
Nhảy
73
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
K. Mbappé