122
CF
L. Messi
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
CF
122
RW
122
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
117
119
119
119
112
119
92
119
119
80
80
90
90
95
95
80
Tốc độ
122
Sút
120
Chuyền bóng
116
Rê bóng
123
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
120
Tăng tốc
125
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
117
Vô lê
117
Penalty
122
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
112
Chuyền dài
117
Đá phạt
120
Sút xoáy
123
Rê bóng
127
Giữ bóng
116
Khéo léo
126
Thăng bằng
127
Phản ứng
120
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
66
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
100
Thể lực
119
Quyết đoán
91
Nhảy
103
Bình tĩnh
123
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia