121
RW
L. Messi
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
121
CF
121
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
116
118
118
118
111
118
90
118
118
77
77
87
87
92
92
77
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
116
Rê bóng
121
Phòng thủ
59
Thể chất
101
Tốc độ
118
Tăng tốc
123
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
119
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
111
Chuyền dài
117
Đá phạt
120
Sút xoáy
122
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
123
Phản ứng
118
Kèm người
55
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
90
Nhảy
101
Bình tĩnh
124
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
K. Mbappé