117
RW
L. Messi
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
117
CF
117
CAM
117
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
28
111
114
114
114
107
114
85
114
114
72
72
82
82
88
88
72
Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
53
Thể chất
96
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
112
Vô lê
111
Penalty
108
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
108
Chuyền dài
114
Đá phạt
115
Sút xoáy
119
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
118
Thăng bằng
120
Phản ứng
113
Kèm người
48
Lấy bóng
50
Cắt bóng
49
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
86
Nhảy
93
Bình tĩnh
120
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
K. Mbappé