78
RW
L. Messi
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
78
ST
75
CAM
79
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
72
75
75
75
71
76
53
74
74
42
41
50
50
54
54
42
Tốc độ
68
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
28
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
74
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
79
Penalty
66
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
74
Đá phạt
82
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
71
Kèm người
17
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
60
Thể lực
62
Quyết đoán
39
Nhảy
62
Bình tĩnh
81
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia