104
RW
L. Messi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
104
ST
101
CF
104
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
20
98
101
101
101
94
101
72
100
100
59
59
69
69
74
74
59
Tốc độ
100
Sút
102
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
41
Thể chất
80
Tốc độ
98
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
99
Sút xa
103
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
108
Phản ứng
97
Kèm người
38
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
80
Thể lực
90
Quyết đoán
70
Nhảy
82
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
K. Mbappé