108
RW
L. Messi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
108
ST
104
CAM
109
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
43
101
105
105
105
100
106
82
104
104
70
69
78
78
83
83
70
Tốc độ
97
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
56
Thể chất
84
Tốc độ
92
Tăng tốc
104
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
94
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
99
Chuyền dài
104
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
112
Phản ứng
103
Kèm người
45
Lấy bóng
59
Cắt bóng
63
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
88
Thể lực
90
Quyết đoán
67
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
33
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
41
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia