115
RW
L. Messi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
115
CF
115
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
109
112
112
112
104
112
79
111
111
65
65
77
77
83
83
65
Tốc độ
107
Sút
113
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
46
Thể chất
89
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
114
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
112
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
109
Chuyền dài
110
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
115
Phản ứng
109
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
91
Thể lực
102
Quyết đoán
72
Nhảy
89
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia