98
CF
L. Messi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
CF
98
RW
98
ST
96
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
21
93
95
95
95
89
95
72
95
95
64
64
73
73
76
76
64
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
50
Thể chất
81
Tốc độ
94
Tăng tốc
101
Dứt điểm
100
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
91
Penalty
86
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
96
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
39
Lấy bóng
56
Cắt bóng
44
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
85
Thể lực
88
Quyết đoán
61
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia