106
RW
L. Messi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
106
ST
104
CF
106
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
21
101
103
103
103
96
103
77
102
102
67
67
75
75
80
80
67
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
99
Rê bóng
107
Phòng thủ
52
Thể chất
85
Tốc độ
103
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
103
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
111
Phản ứng
101
Kèm người
42
Lấy bóng
57
Cắt bóng
49
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
71
Nhảy
85
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
K. Mbappé