79
ST
P. Schick
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
79
CF
80
RW
79
186cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
76
77
76
76
69
76
56
74
74
52
52
54
54
57
57
52
Tốc độ
73
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
41
Thể chất
66
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
61
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
59
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
83
Thăng bằng
69
Phản ứng
74
Kèm người
54
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
70
Thể lực
62
Quyết đoán
62
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández