95
ST
P. Schick
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
95
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
92
90
89
89
83
89
69
87
87
66
66
67
67
69
69
66
Tốc độ
85
Sút
91
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
52
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
85
Dứt điểm
93
Lực sút
92
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
94
Penalty
74
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
79
Phản ứng
93
Kèm người
59
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
93
Thể lực
80
Quyết đoán
77
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
27
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger