76
ST
P. Schick
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
76
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
73
72
69
69
63
70
50
68
68
47
47
47
47
49
49
47
Tốc độ
64
Sút
73
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
33
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
54
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
69
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
39
Lấy bóng
25
Cắt bóng
22
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
75
Thể lực
61
Quyết đoán
57
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández