112
ST
P. Schick
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
112
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
109
106
104
104
96
103
83
102
102
80
79
82
82
84
84
80
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
101
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
113
Lực sút
108
Sút xa
101
Chọn vị trí
113
Vô lê
110
Penalty
100
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
84
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
106
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
98
Phản ứng
110
Kèm người
54
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
106
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger