103
ST
P. Schick
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
103
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
100
99
97
97
91
98
76
96
96
71
72
74
74
77
77
71
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
55
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
100
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
104
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
82
Chuyền dài
85
Đá phạt
68
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández