119
ST
P. Schick
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
119
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
116
114
111
111
103
111
90
109
109
88
88
90
90
91
91
88
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
99
Rê bóng
111
Phòng thủ
73
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
121
Lực sút
116
Sút xa
107
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
114
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
118
Kèm người
71
Lấy bóng
71
Cắt bóng
65
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
96
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger