91
ST
P. Schick
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
91
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
88
87
85
85
78
85
64
83
83
60
61
62
62
65
65
60
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
46
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
92
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
74
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
71
Chuyền dài
71
Đá phạt
64
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
74
Phản ứng
87
Kèm người
54
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
88
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
89
TM đổ người
24
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
22
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger