88
ST
P. Schick
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
88
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
85
85
84
84
77
84
64
82
82
59
59
61
61
64
64
59
Tốc độ
78
Sút
85
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
47
Thể chất
76
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
88
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
81
Penalty
73
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
71
Đá phạt
65
Sút xoáy
85
Rê bóng
87
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
75
Phản ứng
85
Kèm người
55
Lấy bóng
37
Cắt bóng
38
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
79
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger