103
ST
P. Schick
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
103
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
100
97
95
95
83
93
65
92
92
62
62
63
63
66
66
62
Tốc độ
94
Sút
99
Chuyền bóng
82
Rê bóng
97
Phòng thủ
42
Thể chất
92
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
105
Lực sút
100
Sút xa
89
Chọn vị trí
107
Vô lê
98
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
98
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
50
Lấy bóng
29
Cắt bóng
29
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
103
Thể lực
77
Quyết đoán
83
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández