114
ST
P. Schick
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrik Schick
ST
114
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
111
108
106
106
98
105
84
104
104
81
81
83
83
85
85
81
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
94
Rê bóng
106
Phòng thủ
64
Thể chất
103
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
115
Lực sút
111
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
101
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
85
Chuyền dài
85
Đá phạt
80
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
101
Phản ứng
111
Kèm người
55
Lấy bóng
65
Cắt bóng
59
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
90
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2018~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2018 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2016 | 보헤미안스 1905 | |
| 2014~2015 |
Sparta Praha
|
|
| 2014~2016 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández