86
ST
A. Lacazette
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
86
175cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
83
83
82
82
77
82
65
81
81
60
60
63
63
66
66
60
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
47
Thể chất
76
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
85
Lực sút
87
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
35
Lấy bóng
55
Cắt bóng
47
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
77
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé