108
ST
A. Lacazette
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
108
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
105
104
103
103
97
103
81
102
102
74
74
78
78
82
82
74
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
58
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
109
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
106
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
106
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
20
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández