115
ST
A. Lacazette
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
115
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
112
112
111
111
104
110
89
109
109
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
67
Thể chất
107
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
110
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
112
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
111
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
108
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé