87
ST
A. Lacazette
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
87
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
84
84
82
82
78
83
67
81
81
63
63
64
64
67
67
63
Tốc độ
78
Sút
85
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
52
Thể chất
76
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
85
Kèm người
47
Lấy bóng
53
Cắt bóng
50
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández