95
ST
A. Lacazette
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
95
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
92
92
91
91
87
92
76
90
90
71
71
72
72
75
75
71
Tốc độ
83
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
59
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
93
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
57
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
85
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé